Bản dịch của từ Well apportioned trong tiếng Việt

Well apportioned

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well apportioned(Phrase)

wˈɛl ɐpˈɔːʃənd
ˈwɛɫ əˈpɔrʃənd
01

Một cách thỏa đáng hoặc chấp nhận được, đặc biệt là về phân chia hoặc phân phát.

In a satisfactory or acceptable manner especially in terms of division or distribution

Ví dụ
02

Cân bằng về kích thước hoặc số lượng

Wellbalanced in terms of size amount or number

Ví dụ
03

Được phân bổ hợp lý hoặc công bằng

Adequately proportioned or fairly allocated

Ví dụ