Bản dịch của từ Well behaved trong tiếng Việt
Well behaved

Well behaved (Idiom)
Hành xử phù hợp theo chuẩn mực xã hội.
Behaving appropriately according to social norms.
Hành xử đúng mực và lịch sự.
Conducting oneself in a proper and polite manner.
Thể hiện cách cư xử tốt và kỹ năng xã hội.
Exhibiting good manners and social skills.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Có hành vi tốt" (well behaved) là một cụm từ miêu tả hành vi của một cá nhân, thường là trẻ em, thể hiện sự tôn trọng, điềm đạm và tuân thủ quy tắc xã hội. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự thoải mái và tự nhiên trong hành vi, trong khi Anh Anh có thể tập trung vào tiêu chuẩn nguyên tắc và lịch sự.
"Có hành vi tốt" (well behaved) là một cụm từ miêu tả hành vi của một cá nhân, thường là trẻ em, thể hiện sự tôn trọng, điềm đạm và tuân thủ quy tắc xã hội. Cụm từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, trong văn cảnh nói, Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào sự thoải mái và tự nhiên trong hành vi, trong khi Anh Anh có thể tập trung vào tiêu chuẩn nguyên tắc và lịch sự.
