Bản dịch của từ Well-done meat trong tiếng Việt

Well-done meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-done meat(Noun)

wˈɛldəʊn mˈiːt
ˈwɛɫˈdoʊn ˈmit
01

Một thuật ngữ mô tả mức độ chín trong nấu ăn, thường được áp dụng cho thịt bò.

A term describing a level of doneness in cooking typically applied to beef

Ví dụ
02

Thịt được nấu chín kỹ đến mức bên trong không còn màu hồng.

Meat that is cooked thoroughly such that no pink remains inside

Ví dụ
03

Một sở thích trong nấu ăn cho thấy thịt đã được nấu chín hoàn toàn.

A preference in cooking that indicates the meat is fully cooked

Ví dụ