Bản dịch của từ Well-known coding system trong tiếng Việt
Well-known coding system
Phrase

Well-known coding system(Phrase)
wˈɛlnˌəʊn kˈəʊdɪŋ sˈɪstəm
ˈwɛɫˈnaʊn ˈkoʊdɪŋ ˈsɪstəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một hệ thống mã hóa được sử dụng để truyền đạt thông tin theo cách tiêu chuẩn.
A system of coding used to convey information in a standardized form
Ví dụ
