Bản dịch của từ Well-tailored trong tiếng Việt

Well-tailored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-tailored(Adjective)

wɛl tˈeɪləɹd
wɛl tˈeɪləɹd
01

Diễn tả quần áo được may khéo, vừa vặn, có kiểu dáng thanh lịch và chỉn chu; người mặc trông gọn gàng, lịch sự và hợp mốt.

Wearing or characterized by smart wellcut clothing of a garment etc wellcut wellmade.

穿着合身而时尚的服装

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả điều gì đó hoặc ai đó được chuẩn bị, thiết kế hoặc phù hợp rất tốt cho một tình huống, vai trò hay người cụ thể — tức là vừa vặn, phù hợp hoàn hảo.

Perfectly appropriate wellsuited welladapted to or for a particular situation role person etc.

非常合适的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh