well-traded
Adjective
well-traded (Adjective)
/wˈɛltɹədˌɛd/
/wˈɛltɹədˌɛd/
AI
Ví dụ
Cổ phiếu công nghệ được giao dịch nhiều trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York.Tech stocks are well-traded on the New York Stock Exchange.
Không phải tất cả cổ phiếu đều được giao dịch nhiều; một số có khối lượng thấp.Not all stocks are well-traded; some have low trading volumes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "well-traded" là một tính từ trong tiếng Anh dùng để chỉ những tài sản tài chính, như cổ phiếu hoặc hàng hóa, có tính thanh khoản cao, tức là chúng được mua bán thường xuyên trên thị trường. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ ở cả dạng viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "well-traded" thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính để phản ánh sự phổ biến và mức độ giao dịch của một tài sản, giúp các nhà đầu tư đánh giá khả năng mua và bán của chúng.