Anh - Việt

Bản dịch của từ Well-traded trong tiếng Việt

well-traded

Adjective

well-traded (Adjective)

/wˈɛltɹədˌɛd/
/wˈɛltɹədˌɛd/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả cổ phiếu hoặc một thị trường có giao dịch nhiều, mua bán thường xuyên, thanh khoản cao — tức là dễ mua/bán nhanh chóng mà không ảnh hưởng nhiều đến giá.

Stock Market Of stocks shares etc frequently bought and sold Also of a market having a high volume of trade active liquid.

Ví dụ
Cổ phiếu công nghệ được giao dịch nhiều trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York.Tech stocks are well-traded on the New York Stock Exchange.
Không phải tất cả cổ phiếu đều được giao dịch nhiều; một số có khối lượng thấp.Not all stocks are well-traded; some have low trading volumes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh