Bản dịch của từ Wels trong tiếng Việt

Wels

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wels(Noun)

wɛls
wɛls
01

Một loài cá da trơn nước ngọt lớn, sống từ Trung Âu đến Trung Á; có thể đạt kích thước rất lớn (đã ghi nhận cá dài tới khoảng 5 m và nặng hơn 300 kg).

A large freshwater catfish that occurs from central Europe to central Asia It has been known to reach a length of 5 m and a weight of over 300 kg.

一种大型淡水鲶鱼,分布于中欧至中亚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh