Bản dịch của từ Western cultural preeminence trong tiếng Việt

Western cultural preeminence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Western cultural preeminence(Phrase)

wˈɛstən kˈʌltʃərəl prˈiːmɪnəns
ˈwɛstɝn ˈkəɫtʃɝəɫ ˈprimənəns
01

Sự cảm nhận về sự vượt trội của văn học nghệ thuật và triết học phương Tây

The perceived superiority of Western art, literature, and philosophy.

人们普遍认为西方的艺术、文学和哲学更为优秀

Ví dụ
02

Việc công nhận rằng các giá trị và phong tục của phương Tây thường được xem là ưu việt hơn

The acknowledgment that Western values and customs are often considered superior.

承认西方的价值观和习俗常被视为更优越

Ví dụ
03

Ảnh hưởng chi phối của văn hóa phương Tây đối với các nền văn hóa khác

The dominant influence of Western culture on other cultures.

西方文化对其他文化产生的主要影响

Ví dụ