Bản dịch của từ Wet aversion trong tiếng Việt
Wet aversion
Noun [U/C]

Wet aversion(Noun)
wˈɛt ɐvˈɜːʃən
ˈwɛt əˈvɝʒən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cảm giác ghê tởm đối với những điều kiện hoặc tình huống ẩm ướt.
A feeling of repugnance towards wet conditions or situations
Ví dụ
