Bản dịch của từ Wet aversion trong tiếng Việt

Wet aversion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet aversion(Noun)

wˈɛt ɐvˈɜːʃən
ˈwɛt əˈvɝʒən
01

Một xu hướng chung là tránh xa những môi trường hoặc trải nghiệm ẩm ướt.

A general tendency to steer clear of wet environments or experiences

Ví dụ
02

Một sự ghét bỏ mạnh mẽ hoặc tránh né điều gì đó ẩm ướt hoặc ẩm thấp.

A strong dislike or avoidance of something that is wet or damp

Ví dụ
03

Một cảm giác ghê tởm đối với những điều kiện hoặc tình huống ẩm ướt.

A feeling of repugnance towards wet conditions or situations

Ví dụ