Bản dịch của từ When the sun sets trong tiếng Việt
When the sun sets
Phrase

When the sun sets(Phrase)
wˈɛn tʰˈiː sˈʌn sˈɛts
ˈwɛn ˈθi ˈsən ˈsɛts
Ví dụ
02
Một cụm từ chỉ thời điểm trong ngày khi mặt trời lặn.
A phrase indicating the time of day when the sun goes down
Ví dụ
03
Có thể ám chỉ sự chuyển tiếp sang các hoạt động buổi tối.
Can imply a transition to evening activities
Ví dụ
