Bản dịch của từ Whipsaw trong tiếng Việt

Whipsaw

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whipsaw(Noun)

hwˈɪpsɔ
ˈɪpsɑ
01

Một loại cưa có lưỡi mảnh, hai đầu có tay cầm, thường do hai người cùng kéo để cưa gỗ. Thường gọi là cưa hai người hoặc cưa dây hai tay.

A saw with a narrow blade and a handle at both ends used typically by two people.

一种两人共同使用的细刃锯

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whipsaw(Verb)

hwˈɪpsɔ
ˈɪpsɑ
01

Bị đặt vào hai tình huống khó khăn hoặc chịu hai sức ép trái ngược cùng lúc, khiến khó quyết định hoặc bị tổn thương từ cả hai phía.

Subject to two difficult situations or opposing pressures at the same time.

受到两种压力的影响

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cưa (cắt) bằng cưa lớn hai người kéo (whipsaw) — hành động cắt gỗ bằng một loại cưa dài mà hai người kéo tới lui.

Cut with a whipsaw.

用双人锯切割

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ