Anh - Việt

Bản dịch của từ Whisperer trong tiếng Việt

whisperer

NounNoun Countable

whisperer (Noun)

/wˈɪspɚɚz/
/wˈɪspɚɚz/
AI

Nghĩa 01

Người thì thầm, thường là người lan truyền những lời đồn đại hoặc chuyện phiếm có ác ý; người hay bàn tán sau lưng, phao tin không tốt về người khác.

People who whisper especially malicious gossip.

Ví dụ
Người truyền tin đồn trong văn phòng đã lan truyền tin đồn về việc Sarah được thăng chức.The office gossip whisperer spread rumors about Sarah's promotion.
Đừng tin vào người truyền tin đồn; lời nói của họ có thể gây ra drama không cần thiết.Don't trust the whisperer; their words can cause unnecessary drama.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whisperer (Noun Countable)

/wˈɪspɚɚz/
/wˈɪspɚɚz/
AI

Nghĩa 01

Người xì xào, thường thì hay truyền tai những lời đồn phiến diện hoặc ác ý; người hay thì thầm, bới móc chuyện người khác để gây tổn hại danh tiếng.

People who whisper especially malicious gossip.

Ví dụ
Người truyền tin đồn trong văn phòng lan truyền tin đồn nhanh chóng.The office gossip whisperer spreads rumors quickly.
Cô ấy không phải là người truyền tin đồn, cô ấy giữ bí mật cho riêng mình.She is not a whisperer, she keeps secrets to herself.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh