whisperer
whisperer (Noun)
Nghĩa 01
Người thì thầm, thường là người lan truyền những lời đồn đại hoặc chuyện phiếm có ác ý; người hay bàn tán sau lưng, phao tin không tốt về người khác.
People who whisper especially malicious gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
whisperer (Noun Countable)
Nghĩa 01
Người xì xào, thường thì hay truyền tai những lời đồn phiến diện hoặc ác ý; người hay thì thầm, bới móc chuyện người khác để gây tổn hại danh tiếng.
People who whisper especially malicious gossip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whisperer" là một danh từ chỉ người có khả năng giao tiếp hoặc tác động đến động vật hoặc con người một cách tinh tế, thường thông qua âm thanh nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như "dog whisperer" (người hiền khô chó) để miêu tả những người có khả năng dạy hoặc xử lý chó một cách hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có hình thức và ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, nhất là về âm tiết và ngữ điệu.