Bản dịch của từ Whisperer trong tiếng Việt
Whisperer
Noun [U/C]

Whisperer(Noun)
wˈɪspərɐ
ˈwɪspɝɝ
Ví dụ
02
Một người có khả năng đặc biệt để giao tiếp với động vật, đặc biệt là ngựa.
A person who has a special ability to communicate with animals especially horses
Ví dụ
03
Một người truyền đạt thông tin một cách lịch sự hoặc khéo léo.
A person who conveys information in a polite or discreet way
Ví dụ
