whistler
whistler (Noun)
Nghĩa 01
Người huýt sáo; người phát ra âm thanh bằng cách huýt (bằng miệng) để gọi, báo hiệu hoặc làm nhạc.
A person who whistles.
Nghĩa 02
Một loài chim đặc hữu ở khu vực Úc và Indonesia, có thân hình khá to, mỏ chắc và cong, và tiếng hót to, vang, giai điệu rõ ràng.
A robust Australasian and Indonesian songbird with a strong and typically hooked bill and a loud melodious call.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whistler" có nghĩa chính là người phát ra âm thanh giống như tiếng huýt sáo. Trong bối cảnh âm nhạc, "whistler" còn chỉ những cá nhân có khả năng phát âm nhạc bằng cách huýt sáo. Ở tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường và ngữ cảnh chính thức mà không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc ngữ nghĩa, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "whistlers" khi đề cập đến những nghệ sĩ thể hiện âm nhạc qua huýt sáo.