Anh - Việt

Bản dịch của từ Whistles trong tiếng Việt

whistles

VerbNoun

whistles (Verb)

/wˈɪsəlz/
/ˈwɪsəɫz/
AI

Nghĩa 01

Để thu hút sự chú ý của ai đó bằng cách tạo ra âm thanh sắc nét bằng môi hoặc bằng thiết bị còi

To call someone’s attention by making a sharp sound with the lips or a whistle device

Ví dụ
Tại cuộc mít tinh, Maya huýt sáo để gọi các tình nguyện viên lại.At the rally, Maya whistles to call volunteers over.
Leo không bao giờ huýt sáo với người lạ trên xe buýt đông đúc.Leo never whistles at strangers on crowded buses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để chơi một giai điệu bằng cách tạo ra âm thanh như vậy

To play a tune by producing such a sound

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng, Mike huýt sáo một giai điệu truyền thống.At the community festival, Mike whistles a traditional tune.
Lily không huýt sáo một bài hát nhạc pop trong thư viện.Lily does not whistle a pop song in the library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tạo ra âm thanh cao vút bằng cách ép hơi thở qua môi hoặc răng hoặc qua một lỗ mở nhỏ

To make a highpitched sound by forcing breath through the lips or teeth or through a small opening

Ví dụ
Maria huýt sáo tại cuộc họp cộng đồng để thu hút sự chú ý của mọi người.Maria whistles at the community meeting to attract everyone's attention.
David không huýt sáo trong các bài phát biểu công cộng vì điều đó làm người nghe mất tập trung.David does not whistle during public speeches because it distracts listeners.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whistles (Noun)

/wˈɪsəlz/
/ˈwɪsəɫz/
AI

Nghĩa 01

Để chơi một giai điệu bằng cách tạo ra âm thanh như vậy

A small device that produces such a sound often used by referees or police

Ví dụ
Trong các ngày hội thể thao ở trường, trọng tài mang còi để quản lý đám đông lớn.At school sports days, referees carry whistles to control large crowds.
Cảnh sát không dùng còi trong các cuộc họp khu phố yên tĩnh.Police officers do not use whistles during quiet neighborhood meetings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để thu hút sự chú ý của ai đó bằng cách tạo ra âm thanh sắc nét bằng môi hoặc bằng thiết bị còi

A tune produced by whistling

Ví dụ
Trong khảo sát xã hội của Linh, những tiếng huýt sáo vui vẻ chào đón tình nguyện viên bên ngoài trung tâm cộng đồng.At Linh's social survey, cheerful whistles welcomed volunteers outside the community center.
Báo cáo cho thấy không có tiếng huýt sáo trong cuộc họp khu phố im lặng của Maya.The report found no whistles during Maya's silent neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tạo ra âm thanh cao vút bằng cách ép hơi thở qua môi hoặc răng hoặc qua một lỗ mở nhỏ

A highpitched sound made by forcing breath through lips or a device

Ví dụ
Tại Paris 2024, Maya nghe thấy tiếng huýt sáo trong trận chung kết bóng đá nữ.At Paris 2024, Maya heard whistles during the women's football final.
Bài phát biểu của Liam tại diễn đàn thanh niên không nhận tiếng huýt sáo từ khán giả.Liam's speech at the youth forum had no whistles from the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh