Bản dịch của từ Whole mind trong tiếng Việt

Whole mind

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whole mind(Noun)

wˈəʊl mˈaɪnd
ˈhwoʊɫ ˈmaɪnd
01

Một trạng thái hoàn toàn không bị chia cắt hoặc không bị gãy.

A state of being entirely undivided or unbroken

Ví dụ
02

Tổng thể tất cả các khía cạnh cả về thể chất lẫn tinh thần của một người hoặc một vật.

The totality of all aspects both physical and mental of a person or thing

Ví dụ
03

Toàn bộ hoặc toàn thể của một cái gì đó

The complete or entirety of something

Ví dụ