Bản dịch của từ Wholesale price index trong tiếng Việt

Wholesale price index

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wholesale price index(Noun)

hˈoʊlsˌeɪl pɹˈaɪs ˈɪndɛks
hˈoʊlsˌeɪl pɹˈaɪs ˈɪndɛks
01

Một công cụ được các nhà kinh tế sử dụng để đánh giá lạm phát ở cấp độ phân phối bán buôn.

A tool used by economists to assess inflation at the wholesale distribution level

Ví dụ
02

Một biện pháp thể hiện sự thay đổi về mức giá của hàng hóa bán buôn.

A measure that represents the changes in the price level of goods sold in bulk

Ví dụ
03

Một chỉ báo kinh tế được sử dụng để thể hiện xu hướng giá bán buôn so với các giai đoạn trước.

An economic indicator used to show trends in wholesale prices relative to previous periods

Ví dụ