Bản dịch của từ Wider implications trong tiếng Việt
Wider implications

Wider implications(Noun)
Các hậu quả hoặc ý nghĩa mở rộng của một vấn đề hoặc sự kiện cụ thể.
The extended consequences or significance of a particular issue or event.
Các hệ quả lớn hơn hoặc toàn diện hơn của các hành động hoặc quyết định.
The larger or more comprehensive ramifications of actions or decisions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Các hệ quả rộng hơn" (wider implications) là một cụm từ thường được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu và phân tích để chỉ những ảnh hưởng hoặc ý nghĩa mở rộng phát sinh từ một sự kiện, phát hiện hoặc chính sách cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh rằng ngoài những tác động trực tiếp, còn có những tác động gián tiếp hoặc sâu xa hơn, có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực hoặc khía cạnh khác. Trong cả Anh và Mỹ, cách sử dụng cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp.
"Các hệ quả rộng hơn" (wider implications) là một cụm từ thường được sử dụng trong các văn bản nghiên cứu và phân tích để chỉ những ảnh hưởng hoặc ý nghĩa mở rộng phát sinh từ một sự kiện, phát hiện hoặc chính sách cụ thể. Cụm từ này nhấn mạnh rằng ngoài những tác động trực tiếp, còn có những tác động gián tiếp hoặc sâu xa hơn, có thể ảnh hưởng đến các lĩnh vực hoặc khía cạnh khác. Trong cả Anh và Mỹ, cách sử dụng cụm từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp.
