Bản dịch của từ Wider society trong tiếng Việt
Wider society

Wider society(Noun)
Cộng đồng hoặc dân số nói chung.
The community or population at large.
Tập thể những cá nhân và nhóm tạo thành một quốc gia hoặc địa phương.
The collective of individuals and groups that constitute a nation or locality.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "wider society" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cộng đồng hoặc xã hội mà một cá nhân hoặc nhóm đang tương tác. Nó thường ám chỉ đến các khía cạnh và yếu tố vượt xa những mối quan hệ cá nhân hoặc địa phương, bao gồm cả các vấn đề kinh tế, văn hóa và xã hội lớn hơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền và đặc điểm xã hội của người nói.
Cụm từ "wider society" thường được sử dụng để chỉ toàn bộ cộng đồng hoặc xã hội mà một cá nhân hoặc nhóm đang tương tác. Nó thường ám chỉ đến các khía cạnh và yếu tố vượt xa những mối quan hệ cá nhân hoặc địa phương, bao gồm cả các vấn đề kinh tế, văn hóa và xã hội lớn hơn. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền và đặc điểm xã hội của người nói.
