Bản dịch của từ Wife of a king trong tiếng Việt
Wife of a king

Wife of a king (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ dùng để chỉ một người phụ nữ nổi bật hoặc có ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể.
A term used to indicate a prominent or influential woman in a particular context.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "vợ của vua" hay còn gọi là "hoàng hậu" trong tiếng Anh là "queen consort". Đây là thuật ngữ chỉ người phụ nữ kết hôn với một vị vua và đảm nhận vai trò chính thức trong triều đình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "queen" thường được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Queen" trong tiếng Anh có âm /kwiːn/, tương tự trong cả hai phiên bản. Chức danh này không chỉ có ý nghĩa tôn vinh mà còn mang theo trách nhiệm và quyền lực nhất định trong xã hội phong kiến.
Từ "vợ của vua" hay còn gọi là "hoàng hậu" trong tiếng Anh là "queen consort". Đây là thuật ngữ chỉ người phụ nữ kết hôn với một vị vua và đảm nhận vai trò chính thức trong triều đình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "queen" thường được sử dụng giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút. "Queen" trong tiếng Anh có âm /kwiːn/, tương tự trong cả hai phiên bản. Chức danh này không chỉ có ý nghĩa tôn vinh mà còn mang theo trách nhiệm và quyền lực nhất định trong xã hội phong kiến.
