wight
wight (Noun)
Nghĩa 01 · Một khu vực dự báo thời tiết biển dùng trong thông báo hàng hải, nằm trên Eo biển Manche giữa eo Dover và kinh tuyến đi qua Poole; thường dùng trong dự báo gió, biển và thời tiết cho tàu thuyền.
Một khu vực dự báo thời tiết biển dùng trong thông báo hàng hải, nằm trên Eo biển Manche giữa eo Dover và kinh tuyến đi qua Poole; thường dùng trong dự báo gió, biển và thời tiết cho tàu thuyền.
A shipping forecast area covering the English Channel roughly between the Strait of Dover and the meridian of Poole.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wight" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English "wiht", có nghĩa là "sinh vật" hoặc "nhân tố". Trong bối cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để chỉ một loại sinh vật huyền bí, thường là hồn ma hoặc quái vật trong văn học giả tưởng. Trong tiếng Anh hiện đại, "wight" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh truyền thuyết hoặc văn học kỳ ảo và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.