Bản dịch của từ Wight trong tiếng Việt

Wight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wight(Noun)

wˈaɪt
wˈaɪt
01

Một khu vực dự báo thời tiết biển dùng trong thông báo hàng hải, nằm trên Eo biển Manche giữa eo Dover và kinh tuyến đi qua Poole; thường dùng trong dự báo gió, biển và thời tiết cho tàu thuyền.

A shipping forecast area covering the English Channel roughly between the Strait of Dover and the meridian of Poole.

英吉利海峡的气象预报区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người thuộc loại/loại người cụ thể (thường dùng để chỉ tính chất hoặc đặc điểm của người đó).

A person of a specified kind.

一种特定类型的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ