Bản dịch của từ Wilful blindness trong tiếng Việt
Wilful blindness
Noun [U/C]

Wilful blindness(Noun)
wˈɪlfəl blˈaɪndnəs
wˈɪlfəl blˈaɪndnəs
Ví dụ
02
Thuật ngữ pháp lý thể hiện ý thức chủ quan về hậu quả của hành vi của một người, thường được sử dụng trong luật hình sự.
This is a legal term that refers to a person's subjective awareness of the consequences of their actions, commonly used in criminal law.
这是一个法律术语,指对自己行为后果的主观意识,常在刑法中使用。
Ví dụ
03
Một trạng thái của việc cố tình phớt lờ các sự thật hoặc vấn đề khiến người ta cảm thấy khó chịu hoặc bất tiện.
The state of deliberately ignoring facts or issues that a person finds uncomfortable or inconvenient.
一种有意无视自己觉得不舒服或不便理解的事实或问题的状态。
Ví dụ
