Bản dịch của từ Wind down trong tiếng Việt
Wind down

Wind down(Verb)
Làm cho (một dụng cụ có lò xo chính) tháo dây, mở lò xo; nói cách khác là giải phóng năng lượng bằng cách lên dây ngược lại (thường dùng cho đồng hồ có lò xo hoặc đồ cơ khí phải lên dây).
Transitive of a device with a mainspring To unwind.
放松,释放能量
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) đóng cửa hoặc ngừng hoạt động dần dần theo từng giai đoạn; giảm dần hoạt động cho tới khi hoàn toàn chấm dứt.
Transitive To shut down slowly by degrees or in phases.
逐渐停止或结束
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thư giãn, xả stress; làm cho bản thân bớt căng thẳng sau khi làm việc hoặc sau một thời gian bận rộn
Intransitive idiomatic To relax to get rid of stress to destress.
放松,减压
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "wind down" thường được sử dụng để chỉ quá trình thư giãn, giảm bớt căng thẳng hoặc từ bỏ hoạt động. Trong tiếng Anh, "wind down" có thể hiểu là kết thúc một ngày làm việc hoặc một sự kiện theo cách nhẹ nhàng hơn. Ở dạng viết, cấu trúc của cụm từ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhò trong ngữ điệu và tốc độ. "Wind down" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Cụm từ "wind down" có nguồn gốc từ động từ "wind", xuất phát từ tiếng Latinh "ventus" có nghĩa là gió. "Wind" ban đầu chỉ hành động cuốn hoặc xoắn, dần dần phát triển sang nghĩa ẩn dụ liên quan đến việc giảm tốc độ hoặc áp lực. "Wind down" trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ việc thư giãn hoặc làm dịu đi những căng thẳng sau một ngày dài. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự chuyển mình tự nhiên từ sự hoạt động sang trạng thái nghỉ ngơi, tương tự như việc gió dần lặng lẽ.
Cụm từ "wind down" xuất hiện khá thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các hoạt động thư giãn hoặc quá trình giảm căng thẳng. Trong ngữ cảnh khác, "wind down" thường được sử dụng để miêu tả quá trình chấm dứt một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện, thường trong các cuộc họp hoặc trong văn viết về quản lý dự án. Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự chuyển giao từ cường độ cao sang trạng thái bình tĩnh hơn.
Cụm từ "wind down" thường được sử dụng để chỉ quá trình thư giãn, giảm bớt căng thẳng hoặc từ bỏ hoạt động. Trong tiếng Anh, "wind down" có thể hiểu là kết thúc một ngày làm việc hoặc một sự kiện theo cách nhẹ nhàng hơn. Ở dạng viết, cấu trúc của cụm từ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhò trong ngữ điệu và tốc độ. "Wind down" thường được dùng trong ngữ cảnh không chính thức và trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
Cụm từ "wind down" có nguồn gốc từ động từ "wind", xuất phát từ tiếng Latinh "ventus" có nghĩa là gió. "Wind" ban đầu chỉ hành động cuốn hoặc xoắn, dần dần phát triển sang nghĩa ẩn dụ liên quan đến việc giảm tốc độ hoặc áp lực. "Wind down" trong ngữ cảnh hiện đại thường chỉ việc thư giãn hoặc làm dịu đi những căng thẳng sau một ngày dài. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh sự chuyển mình tự nhiên từ sự hoạt động sang trạng thái nghỉ ngơi, tương tự như việc gió dần lặng lẽ.
Cụm từ "wind down" xuất hiện khá thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt trong phần nói và viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các hoạt động thư giãn hoặc quá trình giảm căng thẳng. Trong ngữ cảnh khác, "wind down" thường được sử dụng để miêu tả quá trình chấm dứt một hoạt động, dự án, hoặc sự kiện, thường trong các cuộc họp hoặc trong văn viết về quản lý dự án. Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự chuyển giao từ cường độ cao sang trạng thái bình tĩnh hơn.
