Bản dịch của từ With companions trong tiếng Việt

With companions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

With companions(Noun)

wˈɪθ kəmpˈænjənz
ˈwɪθ kəmˈpænjənz
01

Một người bạn hoặc cộng tác mà người ta dành thời gian bên cạnh

A friend or colleague whom someone spends time with.

与之共度时光的伙伴或朋友

Ví dụ
02

Một người hoặc động vật đi cùng, thường được gọi là bạn đồng hành.

A person or animal that accompanies someone else is called a companion.

陪伴人或动物一起的人或动物,通常被称作伴侣或伙伴。

Ví dụ
03

Một đồng nghiệp hoặc đối tác thường xuyên làm việc trong một lĩnh vực hoặc nghề nghiệp nhất định

A colleague or partner often participates in a specific activity or profession.

一个同事或合作伙伴通常会参与到某项具体的活动或职业中去。

Ví dụ