Bản dịch của từ Withdrawal arrangement trong tiếng Việt

Withdrawal arrangement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdrawal arrangement(Noun)

wɪðdrˈɔːwəl ɐrˈeɪndʒmənt
ˈwɪθˌdrɔəɫ ɝˈeɪndʒmənt
01

Một kế hoạch hoặc âm mưu liên quan đến việc rút tiền hoặc tài sản ra khỏi một tình huống hoặc thỏa thuận cụ thể.

A plan or scheme involving the removal of funds or assets from a particular situation or agreement

Ví dụ
02

Một thỏa thuận được lập ra để xác định các điều kiện mà theo đó tiền có thể được rút ra từ tài khoản.

An agreement made to specify the conditions under which funds may be withdrawn from an account

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình rút tiền, đặc biệt là trong các bối cảnh tài chính.

The action or process of withdrawing especially in financial contexts

Ví dụ