Bản dịch của từ Withdrawal note trong tiếng Việt

Withdrawal note

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Withdrawal note(Noun)

wɪðdrˈɔːwəl nˈəʊt
ˈwɪθˌdrɔəɫ ˈnoʊt
01

Một tài liệu xác nhận giao dịch liên quan đến việc rút tiền.

A document confirming a transaction involving the removal of funds

Ví dụ
02

Một bản ghi chép bằng văn bản về việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng.

A written record of a withdrawal from a bank account

Ví dụ
03

Một ghi chú hoặc bản ghi nhớ mô tả chi tiết về việc rút tiền.

A note or memo detailing the specifics of a withdrawal

Ví dụ