Bản dịch của từ Woman at war trong tiếng Việt

Woman at war

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman at war(Phrase)

wˈʊmən ˈæt wˈɔː
ˈwʊmən ˈat ˈwɔr
01

Đề cập đến những nhân vật nữ hoặc các nhân vật lịch sử đã đóng vai trò quan trọng trong chiến tranh

Talking about prominent women or historical figures who played key roles in the war.

提到那些在战争中扮演重要角色的女性人物或历史人物。

Ví dụ
02

Một người phụ nữ tham gia vào cuộc xung đột hoặc trận chiến, có thể theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ.

A woman becomes involved in a conflict or battle, either literally or metaphorically.

一位卷入冲突或战斗的女性,无论是字面意义上的还是比喻意义上的

Ví dụ
03

Thuật ngữ thường dùng để chỉ những người phụ nữ đấu tranh chống lại bất công hoặc các vấn đề xã hội

This is a term commonly used to describe women who fight against injustice or social issues.

这个词通常用来形容那些为抗争不公或社会问题而奋战的女性。

Ví dụ