womanhood
Noun
womanhood (Noun)
/ˈwʊ.mən.hʊd/
/ˈwʊ.mən.hʊd/
AI
Ví dụ
Phụ nữ được tôn vinh vào Ngày Quốc tế Phụ nữ mỗi mùng tám tháng ba.Womanhood is celebrated during International Women's Day every March eighth.
Nhiều người không hiểu những thách thức của phụ nữ ngày nay.Many people do not understand the challenges of womanhood today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Womanhood" là thuật ngữ chỉ trạng thái hoặc điều kiện của việc trở thành phụ nữ, bao gồm các khía cạnh sinh học, xã hội và văn hóa. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa sâu sắc về vai trò, trách nhiệm và bản sắc của phụ nữ trong xã hội. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "womanhood" được sử dụng tương tự để diễn tả quá trình và trải nghiệm của phụ nữ, nhưng có thể khác nhau trong cách nhấn mạnh văn hóa và xã hội của từng vùng.