Anh - Việt

Bản dịch của từ Womanizing trong tiếng Việt

womanizing

AdjectiveNoun

womanizing (Adjective)

/wˈʊmənaɪzɪŋ/
/wˈʊmənaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có thói quen quan hệ tình dục hoặc qua lại với nhiều phụ nữ một cách phóng túng, không chung thủy; lăng nhăng với nhiều bạn tình nữ.

Engaging in numerous casual sexual affairs with women.

Ví dụ
Hành vi đào hoa của anh ấy làm nhiều phụ nữ trong cộng đồng khó chịu.His womanizing behavior upset many women in the community.
Cô ấy không thích những người đàn ông đào hoa tại các sự kiện xã hội.She is not a fan of womanizing men at social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

womanizing (Noun)

/wˈʊmənaɪzɪŋ/
/wˈʊmənaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành vi lăng nhăng, thường xuyên theo đuổi và có các mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm tạm thời với nhiều phụ nữ — tức là thói philandering, không chung thủy với một người.

Casual sexual or romantic encounters with women the pursuit of this philandering.

Ví dụ
Danh tiếng của anh ấy bị tổn thương do hành vi phụ nữ của anh ấy tại các bữa tiệc.His reputation suffered due to his womanizing behavior at parties.
Báo lá cải thường đăng các câu chuyện về các vụ scandal phụ nữ của người nổi tiếng.The tabloids often feature stories about celebrity womanizing scandals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành vi thường xuyên tán tỉnh và quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ một cách thoáng qua, không có cam kết lâu dài (ăn chơi, lăng nhăng với nhiều người).

Engagement in numerous casual sexual affairs with women.

Ví dụ
Danh tiếng của anh ấy bị tổn thương do hành vi lăng nhăng.His reputation suffered due to his womanizing behavior.
Những khuynh hướng lăng nhăng của một số người nổi tiếng thường làm nổi bật trên báo.The womanizing tendencies of some celebrities often make headlines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh