womanizing
womanizing (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
womanizing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành vi thường xuyên tán tỉnh và quan hệ tình dục với nhiều phụ nữ một cách thoáng qua, không có cam kết lâu dài (ăn chơi, lăng nhăng với nhiều người).
Engagement in numerous casual sexual affairs with women.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "womanizing" được định nghĩa là hành vi không nghiêm túc trong các mối quan hệ tình cảm với phụ nữ, thường có nghĩa là một người đàn ông có xu hướng theo đuổi nhiều mối quan hệ với mục đích tình dục mà không có sự cam kết. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng phổ biến hơn, còn trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "womaniser" thường được sử dụng. Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở hình thức viết, trong khi phát âm tương đối giống nhau. "Womanizing" thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự thiếu tôn trọng đối với phụ nữ.