wooly
AdjectiveNoun
wooly (Adjective)
/wˈʊli/
/wˈʊli/
AI
Ví dụ
Chiếc áo len dày giữ ấm cho cô ấy trong mùa đông lạnh.Her wooly sweater kept her warm during the cold winter.
Anh ấy không thích cảm giác dày dặn của cái chăn.He didn't like the wooly texture of the blanket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
wooly (Noun)
/wˈʊli/
/wˈʊli/
AI
Ví dụ
Chiếc áo len ấm áp giữ cho cô ấy ấm trong mùa đông lạnh.Her wooly sweater kept her warm during the cold winter.
Tôi không thích cảm giác của chăn len, chúng cảm thấy gai góc.I don't like the texture of wooly blankets, they feel scratchy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wooly" (hoặc "woolly") thường được sử dụng để mô tả điều gì đó có tính chất hoặc đặc tính giống như len, thường liên quan đến sự mềm mại hoặc xù xì. Trong tiếng Anh Anh, "woolly" là phiên bản phổ biến hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ ưa chuộng "wooly" hơn trong bối cảnh hội thoại. Tuy nhiên, sự khác biệt này chủ yếu là về cách viết và phát âm, với "wooly" có thể mang ý nghĩa thái quá hoặc mơ hồ, thường được dùng trong ngữ cảnh phê phán về sự không rõ ràng hoặc thiếu mạch lạc.