Bản dịch của từ Work placement trong tiếng Việt

Work placement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work placement(Noun)

wɝˈk plˈeɪsmənt
wɝˈk plˈeɪsmənt
01

Một vị trí công việc tạm thời thường được sắp xếp thông qua một chương trình giáo dục, nơi sinh viên có dịp tích lũy kinh nghiệm thực tế trong một lĩnh vực nhất định.

A temporary job position, often arranged through an educational program, where students gain hands-on experience in a specific field.

这通常是通过教育项目安排的一种临时工作,让学生在某个专业领域获得实践经验。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh