Bản dịch của từ Work tenure trong tiếng Việt
Work tenure
Noun [U/C]

Work tenure(Noun)
wˈɜːk tˈɛnjɔː
ˈwɝk ˈtɛnjɝ
01
Thời gian làm việc trong một vị trí hoặc nghề nghiệp cụ thể.
The time spent in a particular position or occupation
Ví dụ
Ví dụ
Work tenure

Thời gian làm việc trong một vị trí hoặc nghề nghiệp cụ thể.
The time spent in a particular position or occupation