Bản dịch của từ Work tenure trong tiếng Việt

Work tenure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Work tenure(Noun)

wˈɜːk tˈɛnjɔː
ˈwɝk ˈtɛnjɝ
01

Thời gian làm việc trong một vị trí hoặc nghề nghiệp cụ thể.

The time spent in a particular position or occupation

Ví dụ
02

Thời gian mà một người làm việc trong một công việc hoặc vị trí.

The period during which someone is employed in a job or position

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian cụ thể được dành cho một công việc hoặc vai trò.

A specific duration of time dedicated to a job or role

Ví dụ