Bản dịch của từ Workflow tracker trong tiếng Việt
Workflow tracker
Phrase

Workflow tracker(Phrase)
wˈɜːkfləʊ trˈækɐ
ˈwɝkˌfɫoʊ ˈtrækɝ
Ví dụ
02
Một cơ chế theo dõi tiến độ và hiệu suất của các nhiệm vụ trong một quy trình làm việc.
A mechanism that tracks progress and efficiency of tasks within a workflow
Ví dụ
03
Một ứng dụng được thiết kế để giám sát chu trình của các quy trình trong một dự án.
An application designed to oversee the sequence of processes in a project
Ví dụ
