Bản dịch của từ Working checker trong tiếng Việt
Working checker
Noun [U/C]

Working checker(Noun)
wˈɜːkɪŋ tʃˈɛkɐ
ˈwɝkɪŋ ˈtʃɛkɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một cá nhân hoặc cơ chế kiểm tra tính chính xác hay đúng đắn của một điều gì đó
An individual or a mechanism that checks the accuracy or correctness of something.
验证某事的准确性或正确性的个人或机制
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
