Bản dịch của từ Working status log trong tiếng Việt
Working status log
Noun [U/C]

Working status log(Noun)
wˈɜːkɪŋ stˈeɪtəs lˈɒɡ
ˈwɝkɪŋ ˈsteɪtəs ˈɫɔɡ
01
Một tài liệu mô tả tình trạng hoạt động của một hệ thống hoặc tổ chức theo thời gian.
A document detailing the operational state of a system or organization over time
Ví dụ
Ví dụ
