Bản dịch của từ Wrap-up meeting trong tiếng Việt

Wrap-up meeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrap-up meeting(Noun)

rˈæpˌʌp mˈiːtɪŋ
ˈwrɑˌpəp ˈmitɪŋ
01

Cuộc họp cuối cùng để kết thúc các cuộc thảo luận hoặc hoàn tất các quyết định.

A final meeting to conclude discussions or finalize decisions

Ví dụ
02

Một cơ hội để xem xét và đánh giá dự án hoặc sáng kiến.

An opportunity to review and evaluate the project or initiative

Ví dụ
03

Một cuộc họp diễn ra vào cuối dự án để tổng kết kết quả và thảo luận về những thành quả đạt được.

A meeting held at the end of a project to summarize results and discuss the outcomes

Ví dụ