Bản dịch của từ Wrapped up in trong tiếng Việt
Wrapped up in
Phrase

Wrapped up in(Phrase)
rˈæpt ˈʌp ˈɪn
ˈwræpt ˈəp ˈɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Bị cuốn hút về mặt cảm xúc hoặc hoàn toàn hòa mình vào một ai đó hoặc điều gì đó.
To be emotionally consumed or deeply engaged with someone or something
Ví dụ
