Bản dịch của từ Written communication trong tiếng Việt
Written communication

Written communication(Noun)
Việc truyền đạt thông tin qua từ ngữ viết, bao gồm thư từ, email, báo cáo, v.v.
The transmission of information through the written word, including letters, emails, reports, etc.
Tài liệu hoặc hồ sơ được tạo ra bằng văn bản nhằm tạo thuận lợi cho việc hiểu biết hoặc ra quyết định.
Documentation or records that are created in writing to facilitate understanding or decision-making.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giao tiếp bằng văn bản (written communication) là hình thức truyền đạt thông tin sử dụng chữ viết để diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp. Phương thức này bao gồm các tài liệu như email, báo cáo, và thư từ. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, người bản ngữ Mỹ có xu hướng sử dụng ngữ điệu và từ ngữ hình thức ít trang trọng hơn so với người bản ngữ Anh.
Giao tiếp bằng văn bản (written communication) là hình thức truyền đạt thông tin sử dụng chữ viết để diễn đạt ý nghĩ, cảm xúc hoặc thông điệp. Phương thức này bao gồm các tài liệu như email, báo cáo, và thư từ. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), tuy nhiên, người bản ngữ Mỹ có xu hướng sử dụng ngữ điệu và từ ngữ hình thức ít trang trọng hơn so với người bản ngữ Anh.
