Bản dịch của từ Written with others trong tiếng Việt
Written with others
Noun [U/C]

Written with others(Noun)
rˈɪtən wˈɪθ ˈəʊðəz
ˈwrɪtən ˈwɪθ ˈoʊðɝz
Ví dụ
02
Hành động hoặc quá trình soạn thảo văn bản, đặc biệt là dưới dạng chữ viết.
The act or process of composing text particularly in written form
Ví dụ
