Bản dịch của từ Y trong tiếng Việt
Y
Noun

Y (Noun)
ˈaɪ
ˈaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đại lượng chưa biết hoặc có thể thay đổi, thường được ký hiệu là y trong toán học
An unknown or variable quantity especially one represented by y in mathematics
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
