Bản dịch của từ Y trong tiếng Việt

Y

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Y (Noun)

ˈaɪ
ˈaɪ
01

Chữ cái thứ hai mươi lăm trong bảng chữ cái tiếng Anh

The 25th letter of the English alphabet

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đại lượng chưa biết hoặc có thể thay đổi, thường được ký hiệu là y trong toán học

An unknown or variable quantity especially one represented by y in mathematics

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa