Bản dịch của từ Year by year trong tiếng Việt
Year by year

Year by year(Adjective)
Diễn tả điều gì đó xảy ra hoặc được ghi chép theo từng năm nối tiếp; từng năm một, thể hiện sự thay đổi hoặc chi tiết của mỗi năm.
Relating to or giving details of each successive year that occurs in each successive year.
Year by year(Adverb)
Diễn tả việc điều gì đó xảy ra hoặc thay đổi từng năm, năm này sang năm khác; hàng năm, đều đặn qua các năm.
In each successive year every year annually also in early use †continuously for a number of years obsolete.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "year by year" được sử dụng để chỉ sự tiến triển hoặc thay đổi từng năm trong một quá trình nhất định. Cụm này thường được dùng trong các ngữ cảnh thông kê, nghiên cứu hoặc khi miêu tả một chuỗi sự kiện xảy ra theo thời gian. Không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể khác nhau nhẹ trong văn phong hoặc ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được thay thế bằng những biểu thức tương tự như "annually" hoặc "every year".
Cụm từ "year by year" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "year" (năm) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "geār", mang ý nghĩa thời gian một vòng quanh mặt trời. Từ nguyên này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *jērô, liên quan đến chu kỳ mùa màng. "By" trong cụm từ này thể hiện cách thức hoặc tiến trình, làm nổi bật sự tiếp diễn theo thời gian. Do đó, "year by year" diễn tả quá trình diễn ra từ năm này sang năm khác, nhấn mạnh tính liên tục và thay đổi theo thời gian.
Cụm từ "year by year" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, để diễn đạt sự thay đổi hay tiến triển qua các năm. Tần suất xuất hiện của cụm này trong các tài liệu học thuật, báo cáo thống kê và phân tích xu hướng rất cao. Ngoài ra, "year by year" còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kế hoạch phát triển, tác động của chính sách hoặc trong lĩnh vực khoa học xã hội để mô tả sự tiến triển theo thời gian.
Cụm từ "year by year" được sử dụng để chỉ sự tiến triển hoặc thay đổi từng năm trong một quá trình nhất định. Cụm này thường được dùng trong các ngữ cảnh thông kê, nghiên cứu hoặc khi miêu tả một chuỗi sự kiện xảy ra theo thời gian. Không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ này có thể khác nhau nhẹ trong văn phong hoặc ngữ cảnh cụ thể. Trong tiếng Anh, cụm này có thể được thay thế bằng những biểu thức tương tự như "annually" hoặc "every year".
Cụm từ "year by year" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "year" (năm) có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "geār", mang ý nghĩa thời gian một vòng quanh mặt trời. Từ nguyên này có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *jērô, liên quan đến chu kỳ mùa màng. "By" trong cụm từ này thể hiện cách thức hoặc tiến trình, làm nổi bật sự tiếp diễn theo thời gian. Do đó, "year by year" diễn tả quá trình diễn ra từ năm này sang năm khác, nhấn mạnh tính liên tục và thay đổi theo thời gian.
Cụm từ "year by year" thường được sử dụng trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong bài viết và bài nói, để diễn đạt sự thay đổi hay tiến triển qua các năm. Tần suất xuất hiện của cụm này trong các tài liệu học thuật, báo cáo thống kê và phân tích xu hướng rất cao. Ngoài ra, "year by year" còn được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kế hoạch phát triển, tác động của chính sách hoặc trong lĩnh vực khoa học xã hội để mô tả sự tiến triển theo thời gian.
