yodeller
NounVerb
yodeller (Noun)
/jˈoʊdəlɚ/
/jˈoʊdəlɚ/
AI
Ví dụ
Người hát yodeller đã giải trí cho đám đông tại sự kiện xã hội.The yodeller entertained the crowd at the social event.
Một số người thấy màn trình diễn của người hát yodeller làm phiền.Some people find the yodeller's performance annoying.
Dạng danh từ của yodeller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
yodeller | yodellers |
yodeller (Verb)
/jˈoʊdəlɚ/
/jˈoʊdəlɚ/
AI
Ví dụ
Người hát yodeller đã giải trí cho đám đông bằng màn trình diễn độc đáo của mình.The yodeller entertained the crowd with his unique performance.
Cô ấy không thích nghe những người hát yodeller tại các sự kiện xã hội.She doesn't enjoy listening to yodellers at social events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yodeller là một thuật ngữ chỉ người có khả năng thực hiện kỹ thuật hát yodel, một phong cách âm nhạc đặc trưng của vùng Alps, nơi kết hợp giữa giọng mũi và giọng ngực để tạo ra âm thanh vang vọng. Nếu tiếng Anh Anh không có biến thể ngữ nghĩa, nhưng phát âm có thể khác biệt giữa các vùng. Trong khi yodelling chủ yếu được người dân miền núi ưa chuộng, nó cũng trở thành một phần của văn hóa phổ biến, được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc và chương trình giải trí.