yodel
yodel (Noun)
yodel (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của yodel (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yodel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yodelled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yodelled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yodels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yodelling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "yodel" chỉ một phong cách hát đặc trưng, thường liên quan đến truyền thống âm nhạc dân gian alpine ở Thụy Sĩ. Phong cách này bao gồm các kỹ thuật chuyển đổi nhanh chóng giữa giọng nói và giọng mũi, tạo ra âm thanh độc đáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "yodel" được sử dụng với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự; tuy nhiên, văn hóa yodeling phổ biến hơn ở một số khu vực của Mỹ, đặc biệt là trong âm nhạc đồng quê.