Bản dịch của từ Yodel trong tiếng Việt

Yodel

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yodel (Noun)

jˈoʊdl̩
jˈoʊdl̩
01

Một bài hát, giai điệu hoặc tiếng gọi được thể hiện bằng kỹ thuật “yodel” (thay đổi nhanh giọng từ thấp sang cao, tạo tiếng vang đặc trưng).

A song, melody, or call delivered by yodelling.

Ví dụ

Yodel (Verb)

jˈoʊdl̩
jˈoʊdl̩
01

Hát hoặc kêu theo kiểu yodel, tức là thay đổi nhanh giữa giọng thường (ngực) và giọng cao mảnh (falsetto) để tạo hiệu ứng vang, chóc tiếng đặc trưng.

Practise a form of singing or calling marked by rapid alternation between the normal voice and falsetto.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ