yodeling
yodeling (Verb)
Dạng động từ của yodeling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | yodel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | yodeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | yodeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | yodels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | yodeling |
yodeling (Noun)
Nghĩa 01
Một kiểu hát đặc trưng bằng cách thay đổi cao độ nhanh chóng giữa giọng ngực (thấp) và giọng đầu (cao), tạo ra tiếng “lên xuống” lặp đi lặp lại — thường thấy trong nhạc dân gian vùng núi (ví dụ âm nhạc Thụy Sĩ).
a form of singing which involves repeated and rapid changes of pitch between the low chest register and the high head register.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Yodeling là một hình thức ca hát đặc trưng, kết hợp giữa giọng nói và giọng hát, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian của các vùng núi, đặc biệt là Thụy Sĩ và Áo. Phương pháp này cho phép ca sĩ chuyển đổi nhanh chóng giữa giọng trầm và giọng cao, tạo ra âm thanh độc đáo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa và cách sử dụng. Yodeling thường được liên kết với truyền thống văn hóa và giải trí.