Bản dịch của từ Yoga trial trong tiếng Việt

Yoga trial

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Yoga trial(Noun)

jˈəʊɡɐ trˈaɪəl
ˈjoʊɡə ˈtraɪəɫ
01

Một sự kiện hoặc chuỗi các sự kiện nơi các bài tập yoga được trình diễn hoặc thực hiện.

An event or series of events where yoga practices are demonstrated or performed

Ví dụ
02

Giai đoạn thử nghiệm trong đó người ta tham gia vào các hoạt động yoga để đánh giá lợi ích hoặc tác động của nó.

An experimental phase in which one engages in yoga activities to evaluate its benefits or effects

Ví dụ
03

Một buổi tập hoặc phiên thực hành nơi các kỹ thuật yoga được giảng dạy, thường trong thời gian có hạn để đánh giá sự quan tâm.

A session or practice where yoga techniques are taught usually for a limited time to assess interest

Ví dụ