Bản dịch của từ Yoga trial trong tiếng Việt
Yoga trial
Noun [U/C]

Yoga trial(Noun)
jˈəʊɡɐ trˈaɪəl
ˈjoʊɡə ˈtraɪəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Giai đoạn thử nghiệm trong đó người ta tham gia vào các hoạt động yoga để đánh giá lợi ích hoặc tác động của nó.
An experimental phase in which one engages in yoga activities to evaluate its benefits or effects
Ví dụ
