Bản dịch của từ You bet trong tiếng Việt

You bet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

You bet (Idiom)

01

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định.

Used to express agreement or affirmation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một biểu hiện thể hiện sự tin tưởng vào kết quả của một tình huống.

An expression indicating confidence in the outcome of a situation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cách để nói 'chắc chắn' hoặc 'tất nhiên'.

A way to say certainly or of course.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh