Bản dịch của từ Zipline trong tiếng Việt

Zipline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zipline(Noun)

zˈɪplˌaɪn
zˈɪplˌaɪn
01

Một hệ thống gồm dây cáp căng trên sườn dốc và ròng rọc, cho phép người đi treo mình vào ròng rọc và trượt nhờ trọng lực từ điểm cao xuống điểm thấp.

A pulley suspended on a cable mounted on an incline designed to enable a user to travel from one point to another by means of gravity.

通过重力从高处滑下的滑索

Ví dụ
02

Một chuyến đi bằng dây trượt (hoặc hệ thống dây treo) nơi người tham gia được buộc vào một ròng rọc và trượt từ trên cao đến thấp dọc theo một dây cáp.

A trip on a zipline.

滑索旅行

Ví dụ

Zipline(Verb)

zˈɪplˌaɪn
zˈɪplˌaɪn
01

Di chuyển bằng hệ thống dây cáp treo (trượt trên dây cáp) từ điểm cao này sang điểm thấp hơn, thường dùng trong các khu du lịch mạo hiểm.

To travel by zipline.

通过滑索旅行

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh