Bản dịch của từ Zone out trong tiếng Việt

Zone out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zone out(Verb)

zˈoʊn ˈaʊt
zˈoʊn ˈaʊt
01

Ngừng chú ý, để đầu óc trống rỗng hoặc lơ đãng, không tập trung vào những gì đang diễn ra xung quanh.

To stop paying attention and let your mind go blank.

停止注意,脑袋空白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Zone out(Phrase)

zˈoʊn ˈaʊt
zˈoʊn ˈaʊt
01

Trạng thái mất nhận thức tạm thời hoặc lơ mơ do dùng thuốc hoặc rượu; không còn tỉnh táo, như ‘xỉn’ hoặc ‘phê’ tới mức không ý thức được chuyện xung quanh.

To become unconscious as a result of taking drugs or alcohol.

因酒精或药物而失去意识的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh