Bản dịch của từ Pat trong tiếng Trung
Pat
NounVerbAdjectiveAdverb

Pat (Noun)
pˈæt
pˈæt
01
A light tap or slap, especially with the hands.
轻拍
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pat (Verb)
pˈæt
pˈæt
Pat (Adjective)
pˈæt
pˈæt
Pat (Adverb)
pˈæt
pˈæt
01
Opportunely, in a timely or suitable way.
适时地,恰当地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
