Bản dịch của từ Pat trong tiếng Trung
Pat
AdjectiveAdverbNounVerb

Pat (Adjective)
pˈæt
pˈæt
Pat (Adverb)
pˈæt
pˈæt
02
Opportunely, in a timely or suitable way.
适时地,恰当地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pat (Noun)
pˈæt
pˈæt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
