Bản dịch của từ 'tween trong tiếng Việt

'tween

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

'tween(Noun)

' twˈin
' twˈin
01

Trong hoạt hình, “tween” là hành động chèn thêm các khung hình trung gian để nối tiếp chuyển động (tạo độ mượt). Cũng dùng để chỉ dãy khung hình được tạo ra bằng cách nội suy giữa hai trạng thái chính.

Animation An action of tweening inserting frames for continuity a sequence of frames generated by tweening.

动画中插入中间帧以保持连续性。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

'tween(Verb)

' twˈin
' twˈin
01

Trong quay phim/hoạt hình, "tween" (động từ) là tạo các khung hình trung gian giữa hai khung chính để chuyển động trơn tru hơn — tức là vẽ hoặc tính toán các bước chuyển tiếp giữa hai trạng thái để cho thấy vật thể di chuyển mượt.

Cinematography To generate intermediate frames in an animated sequence so as to give the appearance of smooth movement.

在动画中生成两个关键帧之间的中间帧以实现平滑的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh