Bản dịch của từ 'tween trong tiếng Việt

'tween

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

'tween (Noun)

' twˈin
' twˈin
01

Trong hoạt hình, “tween” là hành động chèn thêm các khung hình trung gian để nối tiếp chuyển động (tạo độ mượt). Cũng dùng để chỉ dãy khung hình được tạo ra bằng cách nội suy giữa hai trạng thái chính.

Animation An action of tweening inserting frames for continuity a sequence of frames generated by tweening.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trẻ em ở giai đoạn giữa thời thơ ấu và tuổi thiếu niên, thường khoảng từ mười đến mười hai tuổi

A child who is between childhood and the teenage years usually aged about 10 to 12

Ví dụ

'tween (Verb)

' twˈin
' twˈin
01

Trong quay phim/hoạt hình, "tween" (động từ) là tạo các khung hình trung gian giữa hai khung chính để chuyển động trơn tru hơn — tức là vẽ hoặc tính toán các bước chuyển tiếp giữa hai trạng thái để cho thấy vật thể di chuyển mượt.

Cinematography To generate intermediate frames in an animated sequence so as to give the appearance of smooth movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tạo các hình ảnh hoặc khung hình trung gian giữa những khung hình chính trong hoạt họa để chuyển động trông mượt mà

To create intermediate images or frames between key frames in an animation so that movement appears smooth

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh