Bản dịch của từ 'tween trong tiếng Việt
'tween

'tween (Noun)
Trong hoạt hình, “tween” là hành động chèn thêm các khung hình trung gian để nối tiếp chuyển động (tạo độ mượt). Cũng dùng để chỉ dãy khung hình được tạo ra bằng cách nội suy giữa hai trạng thái chính.
Animation An action of tweening inserting frames for continuity a sequence of frames generated by tweening.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
'tween (Verb)
Trong quay phim/hoạt hình, "tween" (động từ) là tạo các khung hình trung gian giữa hai khung chính để chuyển động trơn tru hơn — tức là vẽ hoặc tính toán các bước chuyển tiếp giữa hai trạng thái để cho thấy vật thể di chuyển mượt.
Cinematography To generate intermediate frames in an animated sequence so as to give the appearance of smooth movement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
'Tween là từ viết tắt của "between", thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian hoặc giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, thường từ 9 đến 12 tuổi. Thuật ngữ này phổ biến trong văn hóa trẻ em và ngành công nghiệp giải trí, mang ý nghĩa về sự chuyển giao và khám phá bản thân. Trong tiếng Anh Mỹ, 'tween thường được phát âm với âm /twēn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cách phát âm tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức.
'Tween là từ viết tắt của "between", thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian hoặc giai đoạn giữa tuổi thơ và tuổi trưởng thành, thường từ 9 đến 12 tuổi. Thuật ngữ này phổ biến trong văn hóa trẻ em và ngành công nghiệp giải trí, mang ý nghĩa về sự chuyển giao và khám phá bản thân. Trong tiếng Anh Mỹ, 'tween thường được phát âm với âm /twēn/, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng cách phát âm tương tự, nhưng ít phổ biến hơn trong văn viết chính thức.
